Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮张 trong tiếng Trung hiện đại:
[pízhāng] da sống; da chưa thuộc。做制革原料用的兽皮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |

Tìm hình ảnh cho: 皮张 Tìm thêm nội dung cho: 皮张
