Từ: 皮张 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮张:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 皮张 trong tiếng Trung hiện đại:

[pízhāng] da sống; da chưa thuộc。做制革原料用的兽皮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 张

trương:khai trương; khoa trương
皮张 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮张 Tìm thêm nội dung cho: 皮张