Từ: giờ giải lao có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ giờ giải lao:

Đây là các chữ cấu thành từ này: giờgiảilao

Dịch giờ giải lao sang tiếng Trung hiện đại:

工间 《指从上班到下班的工作时间以内的(多用于其间的某种活动)。》tập thể dục giữa giờ; tập thể dục trong giờ giải lao.
工间操。
thời gian nghỉ ngơi; giờ giải lao.
工间休息。

Nghĩa chữ nôm của chữ: giờ

giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𪬪:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𣇞:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𬁊:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𣉹:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𬁐:Bây giờ (như tiếng Việt).
giờ𪱡:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: giải

giải:tùng giải (buông lỏng); vô giải (điểm sơ hở)
giải𤉒: 
giải𤋵: 
giải:giải trãi (tên con thú hay có tượng trước đền chùa, nó biết phân biệt phải trái)
giải𦃿:giải lụa; giựt giải (phần thưởng)
giải𦄂:giải lụa; giựt giải (phần thưởng)
giải:giải lụa; giựt giải (phần thưởng)
giải:con giải (tên một loại rùa lớn)
giải:con giải (tên một loại rùa lớn)
giải:con giải (tên một loại rùa lớn)
giải: 
giải𧜵: 
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây
giải:giải phẫu; giải phóng
giải:con giải (tên một loại rùa lớn)
giải:giải cấu tương phùng (tình cờ gặp gỡ)
giải𩺌:(loài cua to ở biển)

Nghĩa chữ nôm của chữ: lao

lao:lao lực, lao xao
lao:lao xao
lao:lao xao
lao:lao xao
lao:lao xao
lao:lao xao
lao:cù lao
lao:lao xao
lao:lao xao
lao:bệnh lao
lao:bệnh lao
lao:lao lực, lao xao
lao:lao (rượu còn cấn)
lao𨦭:đâm lao
lao:đâm lao, cây lao
lao:đâm lao, cây lao
giờ giải lao tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: giờ giải lao Tìm thêm nội dung cho: giờ giải lao