Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盈利 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínglì] lợi nhuận; tiền lãi; tiền lời。同"赢利"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盈
| diềng | 盈: | xóm diềng |
| doanh | 盈: | doanh dư |
| dềnh | 盈: | dềnh lên |
| giềng | 盈: | láng giềng |
| riêng | 盈: | riêng rẽ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 盈利 Tìm thêm nội dung cho: 盈利
