Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盥洗 trong tiếng Trung hiện đại:
[guànxǐ] rửa mặt; rửa tay。洗手洗脸。
盥洗室
phòng rửa mặt
盥洗室
phòng rửa mặt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盥
| quán | 盥: | quán tẩy (giặt giũ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |

Tìm hình ảnh cho: 盥洗 Tìm thêm nội dung cho: 盥洗
