Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíliū] thẳng tắp; thẳng đứng; thẳng。(直溜儿)形容笔直。
你看这颗小树,长得多直溜儿。
anh xem cái cây con này, mọc rất thẳng.
你看这颗小树,长得多直溜儿。
anh xem cái cây con này, mọc rất thẳng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 直溜 Tìm thêm nội dung cho: 直溜
