Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直观 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíguān] trực quan。用感官直接接受的;直接观察的。
直观教具
dụng cụ dạy học trực quan.
直观教学
lối dạy trực quan; giảng dạy trực quan.
直观教具
dụng cụ dạy học trực quan.
直观教学
lối dạy trực quan; giảng dạy trực quan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |

Tìm hình ảnh cho: 直观 Tìm thêm nội dung cho: 直观
