Từ: 直译 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 直译:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 直译 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhíyì] dịch thẳng。指偏重于照顾原文字句的翻译(区别于"意译")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 译

dịch:dịch thuật, thông dịch
直译 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 直译 Tìm thêm nội dung cho: 直译