Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相声 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàng·sheng] tướng thanh; tấu nói (một loại khúc nghệ của Trung Quốc dùng những câu nói vui, hỏi đáp hài hước hoặc nói, hát để gây cười, phần nhiều dùng để châm biếm thói hư tật xấu và ca ngợi người tốt việc tốt)。曲艺的一种,用说笑话、滑稽问答、说 唱等引起观众发笑。多用于讽刺,现在也有用来歌颂新人新事的。按表演的人数分对口相声、单口相声和 多口相声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 相声 Tìm thêm nội dung cho: 相声
