Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相好 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānghǎo] 1. thân nhau。彼此亲密,感情融洽。
2. bạn thân。亲密的朋友。
3. yêu nhau; phải lòng (thường chỉ quan hệ bất chính)。恋爱(多指不正当的)。
4. nhân tình; bồ; người tình。 指不正当的恋爱的一方。
2. bạn thân。亲密的朋友。
3. yêu nhau; phải lòng (thường chỉ quan hệ bất chính)。恋爱(多指不正当的)。
4. nhân tình; bồ; người tình。 指不正当的恋爱的一方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 相好 Tìm thêm nội dung cho: 相好
