Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相宜 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngyí] thích hợp; phù hợp。适宜。
他做这种工作很相宜。
anh ấy làm công việc này rất thích hợp.
刚吃过饭就剧烈运动是不相宜的。
vừa ăn cơm xong mà vận động mạnh ngay là không thích hợp.
他做这种工作很相宜。
anh ấy làm công việc này rất thích hợp.
刚吃过饭就剧烈运动是不相宜的。
vừa ăn cơm xong mà vận động mạnh ngay là không thích hợp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宜
| nghe | 宜: | nghe ngóng, nghe thấy |
| nghi | 宜: | thích nghi |
| ngơi | 宜: | nghỉ ngơi |

Tìm hình ảnh cho: 相宜 Tìm thêm nội dung cho: 相宜
