Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相通 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngtōng] tương thông; thông nhau。事物之间彼此连贯沟通。
沟渠相通。
hầm cống thông nhau; ngòi lạch thông nhau.
沟渠相通。
hầm cống thông nhau; ngòi lạch thông nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 相通 Tìm thêm nội dung cho: 相通
