Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真实 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnshí] chân thật; chân thực。跟客观事实相符合;不假。
真实情况
tình huống thật
真实的感情。
tình cảm chân thật
真实情况
tình huống thật
真实的感情。
tình cảm chân thật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 真实 Tìm thêm nội dung cho: 真实
