Chữ 堌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 堌

堌 cấu thành từ 2 chữ: 土, 固
  • thổ, đỗ, độ
  • có, cúa, cố
  • []

    U+580C, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu4;
    Việt bính: gu3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 堌


    Nghĩa của 堌 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gù]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 11
    Hán Việt: CỐ
    đê; đê điều; Cố (thường dùng làm tên địa phương)。堤。多用于地名。
    青堌集(在山东)。
    Thanh Cố Tập (ở tỉnh Sơn Đông).
    龙堌(在江苏)。
    Long Cố (ở tỉnh Giang Tô).

    Chữ gần giống với 堌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

    Chữ gần giống 堌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堌 Tự hình chữ 堌 Tự hình chữ 堌 Tự hình chữ 堌

    堌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堌 Tìm thêm nội dung cho: 堌