Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眼目 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnmù] 1. mắt。指眼睛。
强烈的灯光炫人眼目。
ánh đèn sáng loá cả mắt
2. tai mắt; dọ thám (người quan sát tình hình và thông báo cho người khác)。为人暗中察看情况并通风报信的人。
强烈的灯光炫人眼目。
ánh đèn sáng loá cả mắt
2. tai mắt; dọ thám (người quan sát tình hình và thông báo cho người khác)。为人暗中察看情况并通风报信的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 眼目 Tìm thêm nội dung cho: 眼目
