Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眼离 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnlí] hoa mắt。指视觉一时错乱而产生幻象。
牲口一眼离就惊了。
súc vật bị hoa mắt sẽ sợ hãi.
牲口一眼离就惊了。
súc vật bị hoa mắt sẽ sợ hãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |

Tìm hình ảnh cho: 眼离 Tìm thêm nội dung cho: 眼离
