Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短波 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnbō] sóng ngắn。波长50-10米(频率6-30兆赫)的无线电波。以天波的方式传播,用于无线电广播和电报通讯等方面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |

Tìm hình ảnh cho: 短波 Tìm thêm nội dung cho: 短波
