Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 獣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 獣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 獣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 獣

[]

U+7363, tổng 16 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shou5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 獣


Chữ gần giống với 獣:

,

Chữ gần giống 獣

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 獣 Tự hình chữ 獣 Tự hình chữ 獣 Tự hình chữ 獣

獣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 獣 Tìm thêm nội dung cho: 獣