Cao su chống va đập cửa

Từ: 近日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 近日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cận nhật
Cách đây vài ngày không lâu, mấy hôm nay. ◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Ngô cận nhật nhục chiến tâm kinh, khủng phi cát triệu
驚, 兆 (Đệ cửu hồi) Ta mấy hôm nay cứ nóng ruột giật mình, sợ không phải điềm hay.

Nghĩa của 近日 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìnrì] mấy ngày qua; gần đây; dạo này; mới đây。最近过去的几天;近来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 近

cận:cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị
cặn:cặn kẽ
gàn:gàn dở
gần:gần gũi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
近日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 近日 Tìm thêm nội dung cho: 近日