Từ: 短线产品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 短线产品:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 短线产品 trong tiếng Trung hiện đại:

[duǎnxiànchǎnpǐn] hàng không đủ cung ứng; hàng hoá cung cấp không đủ nhu cầu。企业生产的少于社会需要的产品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 短

ngắn:ngắn dài, ngắn ngủi
vắn:thở vắn than dài
đoản:đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản
đuỗn:dài đuỗn, đuồn đuỗn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
短线产品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 短线产品 Tìm thêm nội dung cho: 短线产品