Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短统靴 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎntǒngxuè] giày ống ngắn。只到踝关节部的一种短靴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靴
| ngoa | 靴: | vũ ngoa (giầy lội nước) |

Tìm hình ảnh cho: 短统靴 Tìm thêm nội dung cho: 短统靴
