Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 短褐不完 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 短褐不完:
Nghĩa của 短褐不完 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnhèbùwán] áo quần lam lũ。短褐:粗布短衣。不完:破烂不堪。形容衣衫褴褛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褐
| hạt | 褐: | hạt (vải thô); hoàng hạt (vàng pha nâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 完
| hoàn | 完: | hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn |

Tìm hình ảnh cho: 短褐不完 Tìm thêm nội dung cho: 短褐不完
