Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石工 trong tiếng Trung hiện đại:
[shígōng] 1. nghề đục đá; nghề đá。开采石料或用石料制作器物的工作。
2. thợ đá; công nhân đá。做这种工作的工人。也叫石匠。
2. thợ đá; công nhân đá。做这种工作的工人。也叫石匠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 石工 Tìm thêm nội dung cho: 石工
