Từ: 硬是 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬是:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬是 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngshì] 1. thật sự; thật là; quả thực là。实在是;真的是。
2. chính là; vẫn cứ (dù thế nào cũng...)。就是(无论如何也是硬是)。
他虽然身体不好,可硬是不肯休息。
mặc dù sức khoẻ anh ấy không tốt, nhưng vẫn cứ không chịu nghỉ ngơi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 是

thị:lời thị phi
硬是 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬是 Tìm thêm nội dung cho: 硬是