Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磕打 trong tiếng Trung hiện đại:
[kē·da] gõ; đập; đánh。把东西(主要是盛东西的器物)。向地上或较硬的东西上碰,使附着的东西掉下来。
他磕打了一下烟袋锅儿。
anh ấy khẽ gõ cái tẩu hút thuốc lá sợi.
抽屉里的土太多,拿到外边去磕打磕打吧。
đất trong ngăn kéo nhiều quá, đem ra ngoài gõ tí đi.
他磕打了一下烟袋锅儿。
anh ấy khẽ gõ cái tẩu hút thuốc lá sợi.
抽屉里的土太多,拿到外边去磕打磕打吧。
đất trong ngăn kéo nhiều quá, đem ra ngoài gõ tí đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磕
| khạp | 磕: | khạp đầu (vập đầu lạy); khạp ba (nói lắp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 磕打 Tìm thêm nội dung cho: 磕打
