Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磕牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēyá] 方
tán gẫu; chuyện phiếm; tán chuyện。闲谈; 斗嘴。
闲磕牙。
chuyện phiếm.
tán gẫu; chuyện phiếm; tán chuyện。闲谈; 斗嘴。
闲磕牙。
chuyện phiếm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磕
| khạp | 磕: | khạp đầu (vập đầu lạy); khạp ba (nói lắp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 磕牙 Tìm thêm nội dung cho: 磕牙
