Chữ 隝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 隝:

隝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 隝

隝

Chiết tự chữ 隝

1. 隝 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 島
  • 阜 phụ
  • 島 láo, đảo
  • 2. 隝 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 島
  • 阝 phụ, ấp
  • 島 láo, đảo
  • []

    U+969D, tổng 13 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dao3;
    Việt bính: wu2;

    隝

    Nghĩa Trung Việt của từ 隝


    Chữ gần giống với 隝:

    際, 障, 隝, 隠, 𨻮, 𨻲, 𨻶,

    Dị thể chữ 隝

    塢,

    Chữ gần giống 隝

    鴙, 鶠, 鶫, 鶪, 鶩, 鶨, 鶧, 鶦, 鶥, 鶤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 隝 Tự hình chữ 隝 Tự hình chữ 隝 Tự hình chữ 隝

    隝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 隝 Tìm thêm nội dung cho: 隝