Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 示警 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìjǐng] báo hiệu; báo hiệu cảnh giới。用某种动作或信号使人注意(危险或紧急情况)。
鸣锣示警。
gõ chiêng báo hiệu.
举红灯示警。
giơ đèn đỏ báo hiệu.
鸣锣示警。
gõ chiêng báo hiệu.
举红灯示警。
giơ đèn đỏ báo hiệu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 示
| thị | 示: | yết thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |

Tìm hình ảnh cho: 示警 Tìm thêm nội dung cho: 示警
