Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神气 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénqì] 1. thần khí; thần sắc; vẻ。神情。
团长的神气很严肃。
vẻ mặt của đoàn trưởng rất nghiêm túc.
他说话的神气特别认真。
anh ấy nói có vẻ rất chân thật.
2. oai。精神饱满。
少先队员们带着鲜红的领巾,显得很神气。
các đội viên thiếu niên tiền phong thắt khăn quàng đỏ trông rất oai.
3. tỏ vẻ; ra vẻ (đắc ý, ngạo mạn)。自以为优越而表现出得意或傲慢的样子。
神气活现。
ra vẻ ta đây.
团长的神气很严肃。
vẻ mặt của đoàn trưởng rất nghiêm túc.
他说话的神气特别认真。
anh ấy nói có vẻ rất chân thật.
2. oai。精神饱满。
少先队员们带着鲜红的领巾,显得很神气。
các đội viên thiếu niên tiền phong thắt khăn quàng đỏ trông rất oai.
3. tỏ vẻ; ra vẻ (đắc ý, ngạo mạn)。自以为优越而表现出得意或傲慢的样子。
神气活现。
ra vẻ ta đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 神气 Tìm thêm nội dung cho: 神气
