Chữ 䴃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䴃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䴃:

䴃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䴃

䴃

Chiết tự chữ 䴃

[]

U+4D03, tổng 23 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nao2;
Việt bính: nau4;

䴃

Nghĩa Trung Việt của từ 䴃


Chữ gần giống với 䴃:

䳾, 䳿, 䴀, 䴁, 䴂, 䴃, 䴄, 䴅, 䴆, 鷥, 鷦, 鷧, 鷮, 鷯, 鷰, 鷲, 鷳, 鷴, 鷸, 鷺, 𪅴, 𪆒, 𪆣, 𪆤, 𪆥, 𪆦, 𪆧,

Chữ gần giống 䴃

Tự hình:

Tự hình chữ 䴃 Tự hình chữ 䴃 Tự hình chữ 䴃 Tự hình chữ 䴃

䴃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䴃 Tìm thêm nội dung cho: 䴃