Từ: téc bi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ téc bi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: técbi

Dịch téc bi sang tiếng Trung hiện đại:

《金属元素, 符号Tb(terbium)。是一种稀土金属。银灰色。铽的化合物用做杀虫剂, 也可用来治疗某些皮肤病。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bi

bi:bi tửu (rượu bia)
bi:bi ai
bi: 
bi:(bia)
téc bi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: téc bi Tìm thêm nội dung cho: téc bi