Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禁得起 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnde·qǐ] chịu nổi; chịu được; chịu đựng được。承受得住(多用于人)。
青年人要禁得起艰苦环境的考验。
thanh niên phải chịu được thử thách trong hoàn cảnh gian khổ.
青年人要禁得起艰苦环境的考验。
thanh niên phải chịu được thử thách trong hoàn cảnh gian khổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 禁得起 Tìm thêm nội dung cho: 禁得起
