Chữ 禭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 禭

1. 禭 cấu thành từ 2 chữ: 示, 遂
  • kì, thị
  • toại
  • 2. 禭 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 遂
  • kì, thị, tự
  • toại
  • Nghĩa của 禭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [suì] Bộ: 衤- Y
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    1. vàng mã。赠给死者衣物。
    2. tặng quần áo; biếu quần áo。指向活人赠送衣物。
    禭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禭 Tìm thêm nội dung cho: 禭