Từ: 私事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私事:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私事 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīshì] chuyện riêng; việc riêng。个人的事(区别于"公事")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì
私事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私事 Tìm thêm nội dung cho: 私事