Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 私蓄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私蓄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私蓄 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīxù] tích trữ riêng。个人的积蓄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓄

súc:súc (trữ để dành): súc tích lương thực
私蓄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私蓄 Tìm thêm nội dung cho: 私蓄