Từ: 奶毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奶毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奶毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎimáo] tóc máu (tóc của trẻ sơ sinh)。(奶毛儿)婴儿出生后尚未剃过的头发。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái:lợn nái (lợn giống)
nãi:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
奶毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奶毛 Tìm thêm nội dung cho: 奶毛