Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奶毛 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎimáo] tóc máu (tóc của trẻ sơ sinh)。(奶毛儿)婴儿出生后尚未剃过的头发。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |

Tìm hình ảnh cho: 奶毛 Tìm thêm nội dung cho: 奶毛
