Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防弹 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángdàn] chống đạn。防止子弹射进。
防弹服
đồ chống đạn; trang phục chống đạn
防弹玻璃
kiếng chống đạn; kính chống đạn
防弹服
đồ chống đạn; trang phục chống đạn
防弹玻璃
kiếng chống đạn; kính chống đạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |

Tìm hình ảnh cho: 防弹 Tìm thêm nội dung cho: 防弹
