Từ: 防弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángdàn] chống đạn。防止子弹射进。
防弹服
đồ chống đạn; trang phục chống đạn
防弹玻璃
kiếng chống đạn; kính chống đạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
防弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防弹 Tìm thêm nội dung cho: 防弹