Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 秃疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秃疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秃疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[tūchuāng] bệnh chốc đầu; nấm da đầu。黄癣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秃

ngốc:thằng ngốc
thóc:hạt thóc, phơi thóc
thốc:thốc (trơ trụi)
trọc:cạo trọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)
秃疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秃疮 Tìm thêm nội dung cho: 秃疮