Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 秘本 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìběn] sách quý; tài liệu quý。珍藏的罕见的图书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秘
| bí | 秘: | bí mật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 秘本 Tìm thêm nội dung cho: 秘本
