Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称身 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènshēn] vừa vặn; vừa người; vừa khít (quần áo)。(衣服)合身。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 称身 Tìm thêm nội dung cho: 称身
