Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 称身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 称身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 称身 trong tiếng Trung hiện đại:

[chènshēn] vừa vặn; vừa người; vừa khít (quần áo)。(衣服)合身。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 称

hấng:hấng lấy (hứng lấy)
xưng:xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen)
xứng:cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
称身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 称身 Tìm thêm nội dung cho: 称身