Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称量 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngliáng] ước lượng。测量物体的轻重。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 称量 Tìm thêm nội dung cho: 称量
