Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènqián] 方
sẵn tiền; có tiền。有钱。也作称钱。见〖趁钱〗。
sẵn tiền; có tiền。有钱。也作称钱。见〖趁钱〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 称钱 Tìm thêm nội dung cho: 称钱
