Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 移動 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 移動:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

di động
Dời chỗ hoặc thay đổi phương hướng.
◎Như:
hỏa xa hoãn hoãn hướng tiền di động
動.Biến đổi.

Nghĩa của 移动 trong tiếng Trung hiện đại:

[yídòng] di động; chuyển dời; di chuyển。改换原来的位置。
冷空气正向南移动。
không khí lạnh đang di chuyển về hướng nam.
汽笛响后,船身开始移动了。
còi tàu rú lên, đoàn tàu bắt đầu chuyển động.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 移

chòm:chòm xóm; chòm râu, chòm cây
day:day dứt; day mắt, day huyệt
di:di dân; di tẩu (đem đi)
dây:dây dưa
:con dê; dê cụ, dê xồm
dơi: 
dời:chuyển dời; vật đổi sao dời
giay:giay trán (bóp trán)
rời:rời khỏi phòng
xờm:bờm xờm; xờm xỡ
đệm:đệm đàn; đệm giường; vòng đệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 動

động:động não; lay động
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
移動 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 移動 Tìm thêm nội dung cho: 移動