Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bẩm mệnh
Vâng lệnh, tiếp thụ mệnh lệnh.
§ Cũng nói là
bẩm lệnh
稟令.
◇Tả truyện 左傳:
Bẩm mệnh tắc bất uy, chuyên mệnh tắc bất hiếu
稟命則不威, 專命則不孝 (Mẫn Công nhị niên 閔公二年).
Nghĩa của 禀命 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐngmìng] bẩm nhận; nhận lệnh; nhận mệnh lệnh。承受命令。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稟
| bám | 稟: | bám chắc |
| bấm | 稟: | bấm ngón chân |
| bẩm | 稟: | bẩm báo |
| bẳm | 稟: | chằm bẳm (nhìn không rời) |
| bặm | 稟: | bụi bặm |
| bụm | 稟: | Bụm miệng cười |
| lắm | 稟: | nhiều lắm; lớn lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 稟命 Tìm thêm nội dung cho: 稟命
