Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 稳固 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稳固:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 稳固 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěngù] 1. vững chắc; làm cho vững chắc。安稳而巩固。
基础稳固。
nền tảng vững chắc
2. củng cố (làm cho vững chắc)。 使稳固。
稳固政权。
củng cố chính quyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳

ỉn:in ỉn, ủn ỉn
ổn:yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 固

:có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi
cúa:cúa (vòm miệng)
cố:cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên
稳固 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稳固 Tìm thêm nội dung cho: 稳固