Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窥察 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuīchá] nhìn trộm; thám thính; dò xét; điều tra kín đáo; dòm dỏ。偷偷地看,窥探。
窥察敌人的动静。
thám thính tình hình của địch.
窥察地形。
thám thính địa hình.
窥察敌人的动静。
thám thính tình hình của địch.
窥察地形。
thám thính địa hình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窥
| khuy | 窥: | khuy thám (dò la) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |

Tìm hình ảnh cho: 窥察 Tìm thêm nội dung cho: 窥察
