Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立井 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìjǐng] giếng đứng。竖井。直接通到地面的矿井,井筒是垂直的,提升矿物的叫主井,通风、排水、输送人员或材料的叫辅井。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |

Tìm hình ảnh cho: 立井 Tìm thêm nội dung cho: 立井
