Cao su chống va đập cửa

Từ: 竖子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 竖子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 竖子 trong tiếng Trung hiện đại:

[shùzǐ] 1. đầy tớ nhỏ。童仆。
2. thằng nhãi ranh; thằng nhóc; thằng nhỏ (miệt khinh)。小子(含轻蔑意)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 竖

thụ:thụ (đường thẳng đứng, dựng đứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
竖子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 竖子 Tìm thêm nội dung cho: 竖子