Chữ 葍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葍

1. 葍 cấu thành từ 2 chữ: 草, 畐
  • tháu, thảo, xáo
  • 2. 葍 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 畐
  • tháu, thảo
  • 3. 葍 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 畐
  • thảo
  • []

    U+844D, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2;
    Việt bính: fuk1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 葍


    Nghĩa của 葍 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fú]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    (một loại cỏ, mọc nhiều ở đồng ruộng, phần thân dưới mặt đất có thể hấp làm thức ăn, có vị ngọt)。草名。一种多年生的蔓草,又名"小旋花"、"面根藤儿"。田野间到处都有,地下茎可蒸食,有甜味。

    Chữ gần giống với 葍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Chữ gần giống 葍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葍 Tự hình chữ 葍 Tự hình chữ 葍 Tự hình chữ 葍

    葍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葍 Tìm thêm nội dung cho: 葍