Từ: 笔录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笔录 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐlù]
1. ghi chép。用笔记录。

2. bài ghi。 记录下来的文字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
笔录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔录 Tìm thêm nội dung cho: 笔录