Từ: 笔译 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔译:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笔译 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐyì]
dịch viết。 用文字翻译。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 译

dịch:dịch thuật, thông dịch
笔译 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔译 Tìm thêm nội dung cho: 笔译